tự nó
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc phân tích):
- Bản thân sự vật, không liên quan đến các yếu tố bên ngoài: "tự nó" chỉ chính bản thân một đối tượng, sự việc, khi xét một cách độc lập, không bị chi phối bởi các mối quan hệ hay tác động từ bên ngoài.
- Trong triết học Mác - Lênin: "tự nó" dùng để phân biệt giai cấp tồn tại khách quan (giai cấp tự nó) với giai cấp đã có ý thức chính trị (giai cấp tự mình).
Trạng từ (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường):
- Một cách tự nhiên, không cần tác động bên ngoài: "tự nó" chỉ một hành động hoặc trạng thái xảy ra mà không có sự can thiệp hay nguyên nhân từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Giai cấp tự nó là giai cấp tồn tại khách quan, chưa có ý thức về lợi ích chung. (Khái niệm triết học: giai cấp chỉ tồn tại như một thực thể xã hội, chưa tự nhận thức được vai trò của mình.)
- Sự vật tự nó không có giá trị, giá trị được tạo ra bởi con người. (Bản thân sự vật không mang ý nghĩa, ý nghĩa do con người gán cho.)
Trạng từ:
- Cái hộp tự nó rơi xuống đất. (Cái hộp rơi mà không có ai tác động.)
- Vấn đề tự nó đã rõ ràng, không cần giải thích thêm. (Vấn đề đã hiển nhiên, không cần phân tích thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự nó" trong cụm từ "giai cấp tự nó": thuật ngữ triết học chỉ giai cấp ở trạng thái khách quan, chưa có ý thức chính trị.
- Giai cấp công nhân tự nó là những người lao động làm thuê, nhưng họ chưa nhận thức được sứ mệnh lịch sử của mình. (Giai cấp tồn tại khách quan, chưa có tổ chức hay lý tưởng chung.)
"tự nó" trong ngữ cảnh triết học hiện sinh: chỉ bản chất nội tại của sự vật, không bị thay đổi bởi hoàn cảnh.
- Hiện sinh tự nó là sự tồn tại thuần túy, không có ý nghĩa định sẵn. (Triết học hiện sinh: sự tồn tại không có mục đích hay giá trị tiên nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Tự thân (trạng từ): bản thân mình, tự mình — gần nghĩa với "tự nó".
- Vấn đề tự thân đã phức tạp. (Bản thân vấn đề đã khó.)
Chính nó (đại từ): chính bản thân nó, nhấn mạnh tính trực tiếp.
- Chính nó đã gây ra lỗi. (Bản thân nó là nguyên nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Tự mình: chính bản thân, không qua trung gian.
- Bản thân nó: chính sự vật đó, không liên quan đến cái khác.
- Vốn dĩ: vốn có, từ bản chất.
Thành ngữ liên quan
Tự nó đã là một vấn đề: bản thân sự việc đã đáng quan tâm, không cần thêm yếu tố khác.
- Việc đến muộn tự nó đã là một vấn đề, chưa kể đến lý do. (Hành vi đến muộn tự bản thân nó đã là sai, không cần biện minh.)
Tự nó hiểu là...: ngầm hiểu, không cần giải thích.
- Quy tắc tự nó hiểu là phải tuân thủ. (Quy tắc mặc nhiên phải được tuân theo.)